二拇指頭 èr mǔ zhǐ tou · nhị mẫu chỉ đầu Hán Việt: nhị mẫu chỉ đầu · Pinyin: èr mǔ zhǐ tou Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 拇 (mẫu) + 指 (chỉ) + 頭 (đầu)Pinyinèr mǔ zhǐ touHán Việtnhị mẫu chỉ đầuCấu tạo二 + 拇 + 指 + 頭 · nhị + mẫu + chỉ + đầu nghĩa thành phần: nhị + mẫu + chỉ + đầu Nghĩa EngCihui 二拇指頭 rmuzhǐtóu n. forefinger