二旬九食

èr xún jiǔ shí nhị tuần cửu thực

Hán Việt: nhị tuần cửu thực · Pinyin: èr xún jiǔ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (tuần) + (cửu) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二十天中仅吃过九顿饭。形容生活极其贫困。