二曲線式 nhị khúc tuyến thức Hán Việt: nhị khúc tuyến thức Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 式 (thức)Hán Việtnhị khúc tuyến thứcCấu tạo二 + 曲 + 線 + 式 · nhị + khúc + tuyến + thức nghĩa thành phần: nhị + khúc + tuyến + thức Nghĩa EngCihui bicurved