二板市場 èr bǎn shì chǎng · nhị bản thị tràng Hán Việt: nhị bản thị tràng · Pinyin: èr bǎn shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 板 (bản) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinèr bǎn shì chǎngHán Việtnhị bản thị tràngCấu tạo二 + 板 + 市 + 場 · nhị + bản + thị + tràng nghĩa thành phần: nhị + bản + thị + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 创业板市场的通称。