二條天皇 èr tiáo tiān huáng · nhị điều thiên hoàng Hán Việt: nhị điều thiên hoàng · Pinyin: èr tiáo tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 條 (điều) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinèr tiáo tiān huángHán Việtnhị điều thiên hoàngCấu tạo二 + 條 + 天 + 皇 · nhị + điều + thiên + hoàng nghĩa thành phần: nhị + điều + thiên + hoàng