二次充氣 nhị thứ sung khí Hán Việt: nhị thứ sung khí Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 充 (sung) + 氣 (khí)Hán Việtnhị thứ sung khíCấu tạo二 + 次 + 充 + 氣 · nhị + thứ + sung + khí nghĩa thành phần: nhị + thứ + sung + khí Nghĩa EngCihui defuelling