二次共振 nhị thứ cộng chấn Hán Việt: nhị thứ cộng chấn Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 共 (cộng) + 振 (chấn)Hán Việtnhị thứ cộng chấnCấu tạo二 + 次 + 共 + 振 · nhị + thứ + cộng + chấn nghĩa thành phần: nhị + thứ + cộng + chấn Nghĩa EngCihui subresonance