二次冷卻 nhị thứ lãnh khước Hán Việt: nhị thứ lãnh khước Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 冷 (lãnh) + 卻 (khước)Hán Việtnhị thứ lãnh khướcCấu tạo二 + 次 + 冷 + 卻 · nhị + thứ + lãnh + khước nghĩa thành phần: nhị + thứ + lãnh + khước Nghĩa EngCihui aftercooling