二次剩餘 èr cì shèng yú · nhị thứ thặng dư Hán Việt: nhị thứ thặng dư · Pinyin: èr cì shèng yú Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 剩 (thặng) + 餘 (dư)Pinyinèr cì shèng yúHán Việtnhị thứ thặng dưCấu tạo二 + 次 + 剩 + 餘 · nhị + thứ + thặng + dư nghĩa thành phần: nhị + thứ + thặng + dư