二次處理 nhị thứ xử lí Hán Việt: nhị thứ xử lí Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtnhị thứ xử líCấu tạo二 + 次 + 處 + 理 · nhị + thứ + xử + lí nghĩa thành phần: nhị + thứ + xử + lí Nghĩa EngCihui aftertreatment