二次大戰

èr cì dà zhàn nhị thứ đại chiến

Hán Việt: nhị thứ đại chiến · Pinyin: èr cì dà zhàn

Tổng quan

Chiến tranh Thế giới thứ hai

Cấu tạo: (nhị) + (thứ) + (đại) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chiến tranh Thế giới thứ hai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指西元一九三九至一九四五年所發生的第二次世界大戰。參見「第二次世界大戰」條。

Eng

  • CC-CEDICT World War Two
  • Cihui World War Two