二次感染

nhị thứ cảm nhiễm

Hán Việt: nhị thứ cảm nhiễm

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (thứ) + (cảm) + (nhiễm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當身體受到病原菌感染而抵抗力降低時,同時又受到其他病菌的感染,稱為「二次感染」。

Eng

  • Cihui 二次感染 rcì gǎnrǎn n. <med.> secondary infection

ja

  • JMdict secondary infection