二次打擊 èr cì dǎ jí · nhị thứ đả kích Hán Việt: nhị thứ đả kích · Pinyin: èr cì dǎ jí Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 打 (đả) + 擊 (kích)Pinyinèr cì dǎ jíHán Việtnhị thứ đả kíchCấu tạo二 + 次 + 打 + 擊 · nhị + thứ + đả + kích nghĩa thành phần: nhị + thứ + đả + kích