二次抽樣

nhị thứ trừu dạng

Hán Việt: nhị thứ trừu dạng

Tổng quan

(thống kê) mẫu con

Cấu tạo: (nhị) + (thứ) + (trừu) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thống kê) mẫu con