二次掃描 èr cì sào miáo · nhị thứ tảo miêu Hán Việt: nhị thứ tảo miêu · Pinyin: èr cì sào miáo Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)Pinyinèr cì sào miáoHán Việtnhị thứ tảo miêuCấu tạo二 + 次 + 掃 + 描 · nhị + thứ + tảo + miêu nghĩa thành phần: nhị + thứ + tảo + miêu Nghĩa EngCihui rescanning