二次散射 nhị thứ tán xạ Hán Việt: nhị thứ tán xạ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 散 (tán) + 射 (xạ)Hán Việtnhị thứ tán xạCấu tạo二 + 次 + 散 + 射 · nhị + thứ + tán + xạ nghĩa thành phần: nhị + thứ + tán + xạ Nghĩa EngCihui rescattering