二次曲線

èr cì qū xiàn nhị thứ khúc tuyến

Hán Việt: nhị thứ khúc tuyến · Pinyin: èr cì qū xiàn

Tổng quan

đường cong bậc hai (hình học) | cônic

Cấu tạo: (nhị) + (thứ) + (khúc) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường cong bậc hai (hình học) | cônic

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指平圓、橢圓、雙曲線、拋物線四種曲線。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即圆锥曲线”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即圆锥曲线”(478页)。

Eng

  • CC-CEDICT quadratic curve (geometry)|conic
  • Cihui quadratic curve (geometry); conic

ja

  • JMdict quadratic curve