二次曲面

èr cì qū miàn nhị thứ khúc diện

Hán Việt: nhị thứ khúc diện · Pinyin: èr cì qū miàn

Tổng quan

mặt quadric (hình học)

Cấu tạo: (nhị) + (thứ) + (khúc) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt quadric (hình học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三元二次方程式所呈現出來的曲面。如球面、橢圓面、雙葉雙曲面、橢圓拋物面、雙曲拋物面、柱面等。

Eng

  • CC-CEDICT quadric surface (geometry)
  • Cihui quadric surface (geometry)

ja

  • JMdict quadric surface