二次沉澱 nhị thứ trầm điến Hán Việt: nhị thứ trầm điến Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 沉 (trầm) + 澱 (điến)Hán Việtnhị thứ trầm điếnCấu tạo二 + 次 + 沉 + 澱 · nhị + thứ + trầm + điến nghĩa thành phần: nhị + thứ + trầm + điến Nghĩa EngCihui afterprecipitation