二次混料 nhị thứ hỗn liêu Hán Việt: nhị thứ hỗn liêu Tổng quan sự cuộn lại Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 混 (hỗn) + 料 (liêu)Hán Việtnhị thứ hỗn liêuCấu tạo二 + 次 + 混 + 料 · nhị + thứ + hỗn + liêu nghĩa thành phần: nhị + thứ + hỗn + liêu Nghĩa ViệtCihui sự cuộn lại