二次破碎 nhị thứ phá toái Hán Việt: nhị thứ phá toái Tổng quan sự nghiền lại Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 破 (phá) + 碎 (toái)Hán Việtnhị thứ phá toáiCấu tạo二 + 次 + 破 + 碎 · nhị + thứ + phá + toái nghĩa thành phần: nhị + thứ + phá + toái Nghĩa ViệtCihui sự nghiền lại