二次能源

èr cì néng yuán nhị thứ năng nguyên

Hán Việt: nhị thứ năng nguyên · Pinyin: èr cì néng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (thứ) + (năng) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由一次能源直接或間接轉換為其他種類和形式的人工能源。如煤氣、焦炭、電力等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指依靠一次能源来产生或制取的能源,如水力发电产生的电能,分馏石油制取的汽油、柴油等。

Eng

  • Cihui 二次能源 rcì néngyuán n. secondary energy source