二次膨脹 nhị thứ bành trướng Hán Việt: nhị thứ bành trướng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 膨 (bành) + 脹 (trướng)Hán Việtnhị thứ bành trướngCấu tạo二 + 次 + 膨 + 脹 · nhị + thứ + bành + trướng nghĩa thành phần: nhị + thứ + bành + trướng Nghĩa EngCihui reexpansion