二次調製 nhị thứ điều chế Hán Việt: nhị thứ điều chế Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 調 (điều) + 製 (chế)Hán Việtnhị thứ điều chếCấu tạo二 + 次 + 調 + 製 · nhị + thứ + điều + chế nghĩa thành phần: nhị + thứ + điều + chế Nghĩa EngCihui remodulation