二次輸電 nhị thứ thâu điện Hán Việt: nhị thứ thâu điện Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 輸 (thâu) + 電 (điện)Hán Việtnhị thứ thâu điệnCấu tạo二 + 次 + 輸 + 電 · nhị + thứ + thâu + điện nghĩa thành phần: nhị + thứ + thâu + điện Nghĩa EngCihui subtransmission