二次迴路 èr cì huí lù · nhị thứ hồi lộ Hán Việt: nhị thứ hồi lộ · Pinyin: èr cì huí lù Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 迴 (hồi) + 路 (lộ)Pinyinèr cì huí lùHán Việtnhị thứ hồi lộCấu tạo二 + 次 + 迴 + 路 · nhị + thứ + hồi + lộ nghĩa thành phần: nhị + thứ + hồi + lộ