二正丙醚

èr zhèng bǐng mí

Pinyin: èr zhèng bǐng mí

Tổng quan

đi-n-propyl ether

Cấu tạo: (nhị) + (chánh) + (bính) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi-n-propyl ether

Eng

  • CC-CEDICT di-n-propyl ether
  • Cihui di-n-propyl ether