二氮化五鐵 nhị đạm hóa ngũ thiết Hán Việt: nhị đạm hóa ngũ thiết Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 氮 (đạm) + 化 (hóa) + 五 (ngũ) + 鐵 (thiết)Hán Việtnhị đạm hóa ngũ thiếtCấu tạo二 + 氮 + 化 + 五 + 鐵 · nhị + đạm + hóa + ngũ + thiết nghĩa thành phần: nhị + đạm + hóa + ngũ + thiết Nghĩa EngCihui siderazote