二氯氧化鋯 èr lǜ yǎng huà gào Pinyin: èr lǜ yǎng huà gào Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 氯 + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 鋯Pinyinèr lǜ yǎng huà gàoCấu tạo二 + 氯 + 氧 + 化 + 鋯