二油酸脂 nhị du toan chi Hán Việt: nhị du toan chi Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 油 (du) + 酸 (toan) + 脂 (chi)Hán Việtnhị du toan chiCấu tạo二 + 油 + 酸 + 脂 · nhị + du + toan + chi nghĩa thành phần: nhị + du + toan + chi Nghĩa EngCihui dioleate