二泉映月 èr quán yìng yuè · nhị tuyền ánh nguyệt Hán Việt: nhị tuyền ánh nguyệt · Pinyin: èr quán yìng yuè Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 泉 (tuyền) + 映 (ánh) + 月 (nguyệt)Pinyinèr quán yìng yuèHán Việtnhị tuyền ánh nguyệtCấu tạo二 + 泉 + 映 + 月 · nhị + tuyền + ánh + nguyệt nghĩa thành phần: nhị + tuyền + ánh + nguyệt