二活菌素 nhị hoạt khuẩn tố Hán Việt: nhị hoạt khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 活 (hoạt) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtnhị hoạt khuẩn tốCấu tạo二 + 活 + 菌 + 素 · nhị + hoạt + khuẩn + tố nghĩa thành phần: nhị + hoạt + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui dinactin