二流鄉紳 nhị lưu hương thân Hán Việt: nhị lưu hương thân Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 流 (lưu) + 鄉 (hương) + 紳 (thân)Hán Việtnhị lưu hương thânCấu tạo二 + 流 + 鄉 + 紳 · nhị + lưu + hương + thân nghĩa thành phần: nhị + lưu + hương + thân Nghĩa EngCihui duniwassal