二流大掛 nhị lưu đại quải Hán Việt: nhị lưu đại quải Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 流 (lưu) + 大 (đại) + 掛 (quải)Hán Việtnhị lưu đại quảiCấu tạo二 + 流 + 大 + 掛 · nhị + lưu + đại + quải nghĩa thành phần: nhị + lưu + đại + quải