二流打瓜

èr liú dǎ guā nhị lưu đả qua

Hán Việt: nhị lưu đả qua · Pinyin: èr liú dǎ guā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (lưu) + (đả) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"二流大挂"; 方言。懒懒散散,流里流气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"二流大挂"。 2.方言。懒懒散散,流里流气。