二液界面 nhị dịch giới diện Hán Việt: nhị dịch giới diện Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 液 (dịch) + 界 (giới) + 面 (diện)Hán Việtnhị dịch giới diệnCấu tạo二 + 液 + 界 + 面 · nhị + dịch + giới + diện nghĩa thành phần: nhị + dịch + giới + diện Nghĩa EngCihui dinericinterspace