二溴化物 nhị xú hóa vật Hán Việt: nhị xú hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 溴 (xú) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtnhị xú hóa vậtCấu tạo二 + 溴 + 化 + 物 · nhị + xú + hóa + vật nghĩa thành phần: nhị + xú + hóa + vật Nghĩa EngCihui dibromide