二滿三平
nhị mãn tam bình
Hán Việt: nhị mãn tam bình · Pinyin: èr mǎn sān píng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 平平淡淡,過得去。宋.陳亮〈三部樂.小屈穹廬〉詞:「小屈穹廬,但二滿三平,共勞均佚。」也作「三平二滿」。
Hán Việt: nhị mãn tam bình · Pinyin: èr mǎn sān píng