二甲他林 nhị giáp tha lâm Hán Việt: nhị giáp tha lâm Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 甲 (giáp) + 他 (tha) + 林 (lâm)Hán Việtnhị giáp tha lâmCấu tạo二 + 甲 + 他 + 林 · nhị + giáp + tha + lâm nghĩa thành phần: nhị + giáp + tha + lâm Nghĩa EngCihui dimetacrine