二甲嗎喃 nhị giáp mạ nam Hán Việt: nhị giáp mạ nam Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 甲 (giáp) + 嗎 (mạ) + 喃 (nam)Hán Việtnhị giáp mạ namCấu tạo二 + 甲 + 嗎 + 喃 · nhị + giáp + mạ + nam nghĩa thành phần: nhị + giáp + mạ + nam Nghĩa EngCihui dimemorfan