二甲弗林 nhị giáp phất lâm Hán Việt: nhị giáp phất lâm Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 甲 (giáp) + 弗 (phất) + 林 (lâm)Hán Việtnhị giáp phất lâmCấu tạo二 + 甲 + 弗 + 林 · nhị + giáp + phất + lâm nghĩa thành phần: nhị + giáp + phất + lâm Nghĩa EngCihui dimefline