二甲沙生 nhị giáp sa sanh Hán Việt: nhị giáp sa sanh Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 甲 (giáp) + 沙 (sa) + 生 (sanh)Hán Việtnhị giáp sa sanhCấu tạo二 + 甲 + 沙 + 生 · nhị + giáp + sa + sanh nghĩa thành phần: nhị + giáp + sa + sanh Nghĩa EngCihui dimethazan