二甲法登 nhị giáp pháp đăng Hán Việt: nhị giáp pháp đăng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 甲 (giáp) + 法 (pháp) + 登 (đăng)Hán Việtnhị giáp pháp đăngCấu tạo二 + 甲 + 法 + 登 · nhị + giáp + pháp + đăng nghĩa thành phần: nhị + giáp + pháp + đăng Nghĩa EngCihui dimefadane