二界嶺鄉 èr jiè lǐng xiāng · nhị giới lĩnh hương Hán Việt: nhị giới lĩnh hương · Pinyin: èr jiè lǐng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 界 (giới) + 嶺 (lĩnh) + 鄉 (hương)Pinyinèr jiè lǐng xiāngHán Việtnhị giới lĩnh hươngCấu tạo二 + 界 + 嶺 + 鄉 · nhị + giới + lĩnh + hương nghĩa thành phần: nhị + giới + lĩnh + hương