二異丙醚 èr yì bǐng mí Pinyin: èr yì bǐng mí Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 異 (dị) + 丙 (bính) + 醚Pinyinèr yì bǐng míCấu tạo二 + 異 + 丙 + 醚