二百七十 èr bǎi qī shí · nhị bách thất thập Hán Việt: nhị bách thất thập · Pinyin: èr bǎi qī shí Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập)Pinyinèr bǎi qī shíHán Việtnhị bách thất thậpCấu tạo二 + 百 + 七 + 十 · nhị + bách + thất + thập nghĩa thành phần: nhị + bách + thất + thập