二百七十七
nhị bách thất thập thất
Hán Việt: nhị bách thất thập thất · Pinyin: èr bǎi qī shí qī
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 七 (thất)
Hán Việt: nhị bách thất thập thất · Pinyin: èr bǎi qī shí qī
Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 七 (thất)