二百七十二 èr bǎi qī shí èr · nhị bách thất thập nhị Hán Việt: nhị bách thất thập nhị · Pinyin: èr bǎi qī shí èr Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinèr bǎi qī shí èrHán Việtnhị bách thất thập nhịCấu tạo二 + 百 + 七 + 十 + 二 · nhị + bách + thất + thập + nhị nghĩa thành phần: nhị + bách + thất + thập + nhị