二百三十 èr bǎi sān shí · nhị bách tam thập Hán Việt: nhị bách tam thập · Pinyin: èr bǎi sān shí Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập)Pinyinèr bǎi sān shíHán Việtnhị bách tam thậpCấu tạo二 + 百 + 三 + 十 · nhị + bách + tam + thập nghĩa thành phần: nhị + bách + tam + thập