二百三十三 èr bǎi sān shí sān · nhị bách tam thập tam Hán Việt: nhị bách tam thập tam · Pinyin: èr bǎi sān shí sān Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinèr bǎi sān shí sānHán Việtnhị bách tam thập tamCấu tạo二 + 百 + 三 + 十 + 三 · nhị + bách + tam + thập + tam nghĩa thành phần: nhị + bách + tam + thập + tam